bứ cổ

bứ cổ

Bữa tiệc hôm qua đồ ăn ngon quá, tôi ăn bứ cổ luôn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ, cụm động từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Ăn quá nhiều đến mức no căng, no đến tận cổ: Diễn tả trạng thái ăn uống quá mức, no đến mức khó chịu, cảm giác thức ăn như đã lên đến tận cổ.
    • Chán ngấy, ngán đến tận cổ (về một việc đó): Dùng để diễn tả cảm giác chán ngán, mệt mỏi một điều đó lặp đi lặp lại quá nhiều.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ăn uống no quá mức:

    • Bữa tiệc hôm qua đồ ăn ngon quá, tôi ăn bứ cổ luôn.
    • Đừng ăn bứ cổ như thế, hại tiêu hóa lắm.
  • Nghĩa chán ngán, ngán ngẩm:

    • Ngày nào cũng phải nghe lời phàn nàn ấy, tôi bứ cổ rồi.
    • Công việc lặp đi lặp lại khiến anh ta cảm thấy bứ cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bứ cổ bứ họng": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "bứ cổ", diễn tả mức độ no hoặc chán đến cực điểm.
    • Ăn ba bát cơm với thịt kho, no bứ cổ bứ họng.
  • "Bứ cả cổ": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa cho cụm từ gốc.
    • Bài hát đó nghe nhiều quá, bứ cả cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Ngán đến tận cổ: Cụm từ đồng nghĩa, diễn tả sự chán ngán.
  • No căng bụng / No nê: Diễn tả trạng thái no nhưng ít mang sắc thái thô tục hoặc mức độ quá mức như "bứ cổ".
  • Ngấy: Tính từ diễn tả cảm giác chán, ngán do ăn quá nhiều một món hoặc trải qua một việc đó nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
  • No ngắc: (thông tục) no quá mức.
  • Chán ngắt: chán hoàn toàn.
  • Ngán ngẩm: cảm thấy chán mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Cụm từ "bứ cổ" mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp đời thường, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Đối tượng: Có thể dùng để tự nói về bản thân hoặc nói về người khác một cách suồng sã, thân mật. Cần thận trọng khi dùng trong ngữ cảnh cần sự lịch sự.